bác

Hán Việt: bác · Pinyin:

Tổng quan

bánh gạo

餺飥 · 饮餺 · 髹餺 · 年餺飥 · 齏餺飥 · 水引餺飥 · 無麵餺飥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtbác
Quảng Đôngbok3
Nhật BảnHAKU
Chú âmㄒㄧˉ
Hán ngữ Trung cổpak
Phản thiết補各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem chữ {thác} [飥].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「餺飥」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 餺shì ⒈古同饰”。

Eng

  • CC-CEDICT used in 餺飥|馎饦[bo2 tuo1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】補各切【集韻】【韻會】【正韻】伯各切,𠀤音博。【玉篇】餺飥,餠屬。【廣韻】作䭦。亦作𩟛。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 䬪 · 䭦 · 𩞽 · 𩟛 · 𪍡 · 𪎄 · 馎 · 馎 · 馎