飲香 yǐn xiāng · ẩm hương Hán Việt: ẩm hương · Pinyin: yǐn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 香 (hương)Pinyinyǐn xiāngHán Việtẩm hươngCấu tạo飲 + 香 · ẩm + hương nghĩa thành phần: ẩm + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吸食香花。指蜂采花蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.吸食香花。指蜂采花蜜。