飲鴆 yǐn zhèn · ẩm chậm Hán Việt: ẩm chậm · Pinyin: yǐn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 鴆 (chậm)Pinyinyǐn zhènHán Việtẩm chậmCấu tạo飲 + 鴆 · ẩm + chậm nghĩa thành phần: ẩm + chậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"饮鴆"; 喝用鸩鸟羽毛泡制的毒酒; 泛指服用毒品。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饮鴆"。 2.喝用鸩鸟羽毛泡制的毒酒。 3.泛指服用毒品。