飲默 yǐn mò · ẩm mặc Hán Việt: ẩm mặc · Pinyin: yǐn mò Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 默 (mặc)Pinyinyǐn mòHán Việtẩm mặcCấu tạo飲 + 默 · ẩm + mặc nghĩa thành phần: ẩm + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐忍沉默。Tân Hoa Tự Điển 1.隐忍沉默。