飲齕

yǐn hé ẩm hột

Hán Việt: ẩm hột · Pinyin: yǐn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (hột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮水啮草或嚼谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮水啮草或嚼谷。