飾件兒 sức kiện nhi Hán Việt: sức kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtsức kiện nhiCấu tạo飾 + 件 + 兒 · sức + kiện + nhi nghĩa thành phần: sức + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 飾件兒 hìjiànr n. accessories; sth. extra but not essential