飾物
sức vật
Hán Việt: sức vật · Pinyin: shì wù
Tổng quan
trang trí | trang sức 1. đồ trang sức; nữ trang。首飾。 2. vật trang sức trên đồ vật。器物上的裝飾品,如花邊、流蘇等。
Nghĩa
Việt
- Cihui trang trí | trang sức 1. đồ trang sức; nữ trang。首飾。 2. vật trang sức trên đồ vật。器物上的裝飾品,如花邊、流蘇等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身上配帶、裝扮的東西,如首飾等。如:「她收集了許多樣式別緻的小飾物。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指首饰; 器物上的装饰品。如花边﹑流苏等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指首饰。 2.器物上的装饰品。如花边﹑流苏等。
Eng
- CC-CEDICT decorations|jewelry
- Cihui decorations; jewelry