飾面石 sức diện thạch Hán Việt: sức diện thạch Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 面 (diện) + 石 (thạch)Hán Việtsức diện thạchCấu tạo飾 + 面 + 石 · sức + diện + thạch nghĩa thành phần: sức + diện + thạch Nghĩa EngCihui 飾面石 hìmiànshí n. face stone M:²kuài