飽參 bǎo cān · bão tham Hán Việt: bão tham · Pinyin: bǎo cān Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 參 (tham)Pinyinbǎo cānHán Việtbão thamCấu tạo飽 + 參 · bão + tham nghĩa thành phần: bão + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓充分领略事理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓充分领略事理。