飽更 bǎo gèng · bão canh Hán Việt: bão canh · Pinyin: bǎo gèng Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 更 (canh)Pinyinbǎo gèngHán Việtbão canhCấu tạo飽 + 更 · bão + canh nghĩa thành phần: bão + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充分经历。Tân Hoa Tự Điển 1.充分经历。