飽病

bǎo bìng bão bệnh

Hán Việt: bão bệnh · Pinyin: bǎo bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衣食丰足而产生的淫欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指衣食丰足而产生的淫欲。