飽計 bǎo jì · bão kế Hán Việt: bão kế · Pinyin: bǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 計 (kế)Pinyinbǎo jìHán Việtbão kếCấu tạo飽 + 計 · bão + kế nghĩa thành phần: bão + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生计。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生计。