飽足

bǎo zú bão túc

Hán Việt: bão túc · Pinyin: bǎo zú

Tổng quan

no nê (sau khi ăn)

Cấu tạo: (bão) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui no nê (sau khi ăn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充分滿足。晉.杜預〈春秋左氏傳序〉唐.孔穎達.正義:「飽足學者之好,使自奔趨其深致。」

Eng

  • CC-CEDICT to be full (after eating)
  • Cihui to be full (after eating)