飽飽的

bão bão đích

Hán Việt: bão bão đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (bão) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飽飽的 ǎobǎo de attr. <coll.> stuffed with food; surfeited