飽鼓鼓

bǎo gǔ gǔ bão cổ cổ

Hán Việt: bão cổ cổ · Pinyin: bǎo gǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (cổ) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容口袋﹑包裹等填塞得饱满凸起的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容口袋﹑包裹等填塞得饱满凸起的样子。