飼兔 tự thỏ Hán Việt: tự thỏ Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 兔 (thỏ)Hán Việttự thỏCấu tạo飼 + 兔 · tự + thỏ nghĩa thành phần: tự + thỏ Nghĩa EngCihui 飼兔 ìtù v.o. feed rabbits ◆n. domesticated rabbits M:²zhī