飴散 yí sàn · di tán Hán Việt: di tán · Pinyin: yí sàn Tổng quan Cấu tạo: 飴 (di) + 散 (tán)Pinyinyí sànHán Việtdi tánCấu tạo飴 + 散 · di + tán nghĩa thành phần: di + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饴盐和散盐。亦泛指盐。Tân Hoa Tự Điển 1.饴盐和散盐。亦泛指盐。