饴散

yí sàndi tán

Hán Việt: di tán · Pinyin: yí sàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饴盐和散盐。亦泛指盐。

Cấu tạo: 飴 (di) + 散 (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.饴盐和散盐。亦泛指盐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊