饴津

yí jīndi tân

Hán Việt: di tân · Pinyin: yí jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.甜汁。

Cấu tạo: 飴 (di) + 津 (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.甜汁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

津人 · 津南 · 津塔 · 津岛 · 津市 · 津梁 · 津沽 · 津泽