饴浆 yí jiāng·di tương Hán Việt: di tương · Pinyin: yí jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糖浆。 Cấu tạo: 飴 (di) + 漿 (tương)Pinyinyí jiāngHán Việtdi tươngTừ loạidanhCấu tạo飴 + 漿 · di + tương nghĩa thành phần: di + tương Nghĩa ViệtBiên soạn maltoseMainlandTân Hoa Tự Điển 1.糖浆。EngCihui 飴漿 íjiāng* n. maltose Từ liên quan Gần nghĩa浆果 · 浆模 · 浆洗 · 浆液 · 浆硬 · 浆糊 · 浆纸 · 浆膜