餌人

ěr rén nhị nhân

Hán Việt: nhị nhân · Pinyin: ěr rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当作食物给人吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当作食物给人吃。