餌塊

ěr kuài nhị khối

Hán Việt: nhị khối · Pinyin: ěr kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即饵?。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即饵?。