餌料

ěr liào nhị liêu

Hán Việt: nhị liêu · Pinyin: ěr liào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养鱼业上指鱼的饲料;鱼饵;拌上毒药,诱杀害虫、害兽的食物。

Eng

  • Cihui 餌料 rliào n. bait