餌術 ěr shù · nhị thuật Hán Việt: nhị thuật · Pinyin: ěr shù Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 術 (thuật)Pinyiněr shùHán Việtnhị thuậtCấu tạo餌 + 術 · nhị + thuật nghĩa thành phần: nhị + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服食苍术。传说久服可以成仙; 指服药养身﹐修仙学道。Tân Hoa Tự Điển 1.服食苍术。传说久服可以成仙。 2.指服药养身﹐修仙学道。