餌松 ěr sōng · nhị tùng Hán Việt: nhị tùng · Pinyin: ěr sōng Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 松 (tùng)Pinyiněr sōngHán Việtnhị tùngCấu tạo餌 + 松 · nhị + tùng nghĩa thành phần: nhị + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服食松柏叶实。传说久服可以延年成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.服食松柏叶实。传说久服可以延年成仙。