餌柏 ěr bǎi · nhị bách Hán Việt: nhị bách · Pinyin: ěr bǎi Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 柏 (bách)Pinyiněr bǎiHán Việtnhị báchCấu tạo餌 + 柏 · nhị + bách nghĩa thành phần: nhị + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹饵松。Tân Hoa Tự Điển 1.犹饵松。