餌柏

ěr bǎi nhị bách

Hán Việt: nhị bách · Pinyin: ěr bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹饵松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹饵松。