餌烹 ěr pēng · nhị phanh Hán Việt: nhị phanh · Pinyin: ěr pēng Tổng quan Cấu tạo: 餌 (nhị) + 烹 (phanh)Pinyiněr pēngHán Việtnhị phanhCấu tạo餌 + 烹 · nhị + phanh nghĩa thành phần: nhị + phanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烹食。Tân Hoa Tự Điển 1.烹食。