餌藥

ěr yào nhị dược

Hán Việt: nhị dược · Pinyin: ěr yào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服药。