饵诱

ěr yòunhị dụ

Hán Việt: nhị dụ · Pinyin: ěr yòu

Tổng quan

nhử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹利诱。

Cấu tạo: 餌 (nhị) + 誘 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ dỗ
  • Tần suất từ nhử , dụ dỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹利诱。

Eng

  • Cihui to lure; to entice
  • Tần suất từ to lure; to entice

Đức

  • Handedict Köder

Từ liên quan

Gần nghĩa

誘供 · 誘引 · 誘殺 · 誘脅 · 誘致 · 誘降 · 诱人 · 诱使