饒餘 ráo yú · nhiêu dư Hán Việt: nhiêu dư · Pinyin: ráo yú Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 餘 (dư)Pinyinráo yúHán Việtnhiêu dưCấu tạo饒 + 餘 · nhiêu + dư nghĩa thành phần: nhiêu + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富饶馀裕。Tân Hoa Tự Điển 1.富饶馀裕。