饒減 ráo jiǎn · nhiêu giảm Hán Việt: nhiêu giảm · Pinyin: ráo jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 減 (giảm)Pinyinráo jiǎnHán Việtnhiêu giảmCấu tạo饒 + 減 · nhiêu + giảm nghĩa thành phần: nhiêu + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓减让价钱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓减让价钱。