饒勇

ráo yǒng nhiêu dũng

Hán Việt: nhiêu dũng · Pinyin: ráo yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêu) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛; 指骁勇的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛。 2.指骁勇的人。