饒取 ráo qǔ · nhiêu thủ Hán Việt: nhiêu thủ · Pinyin: ráo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 取 (thủ)Pinyinráo qǔHán Việtnhiêu thủCấu tạo饒 + 取 · nhiêu + thủ nghĩa thành phần: nhiêu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓从容取得。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从容取得。