饒憂 ráo yōu · nhiêu ưu Hán Việt: nhiêu ưu · Pinyin: ráo yōu Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 憂 (ưu)Pinyinráo yōuHán Việtnhiêu ưuCấu tạo饒 + 憂 · nhiêu + ưu nghĩa thành phần: nhiêu + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非常优厚。忧,通"优"。Tân Hoa Tự Điển 1.非常优厚。忧,通"优"。