饒放

ráo fàng nhiêu phóng

Hán Việt: nhiêu phóng · Pinyin: ráo fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêu) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赦免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赦免。

Eng

  • Cihui 饒放 áofàng v. pardon; forgive; let go without punishing