饶有

ráo yǒunhiêu hữu

Hán Việt: nhiêu hữu · Pinyin: ráo yǒu

Tổng quan

đầy (hứng thú, hài hước, tình cảm, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.富有。

Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đầy (hứng thú, hài hước, tình cảm, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.富有。

Eng

  • Cihui full of (interest, humor, sentiment etc)
  • Tần suất từ full of (interest, humor, sentiment etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

饶有兴趣 · 饶有风趣 · 有为 · 有之 · 有了 · 有事 · 有些 · 有人