饒給 ráo gěi · nhiêu cấp Hán Việt: nhiêu cấp · Pinyin: ráo gěi Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 給 (cấp)Pinyinráo gěiHán Việtnhiêu cấpCấu tạo饒 + 給 · nhiêu + cấp nghĩa thành phần: nhiêu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰足;生活富裕; 充分供给。Tân Hoa Tự Điển 1.丰足;生活富裕。 2.充分供给。