饒羨 ráo xiàn · nhiêu tiện Hán Việt: nhiêu tiện · Pinyin: ráo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 羨 (tiện)Pinyinráo xiànHán Việtnhiêu tiệnCấu tạo饒 + 羨 · nhiêu + tiện nghĩa thành phần: nhiêu + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰饶;富足; 指富馀的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.丰饶;富足。 2.指富馀的财物。