餉事

xiǎng shì hướng sự

Hán Việt: hướng sự · Pinyin: xiǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饟事"; 掌管军粮之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饟事"。 2.掌管军粮之事。