餉人 xiǎng rén · hướng nhân Hán Việt: hướng nhân · Pinyin: xiǎng rén Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 人 (nhân)Pinyinxiǎng rénHán Việthướng nhânCấu tạo餉 + 人 · hướng + nhân nghĩa thành phần: hướng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指送饭食的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指送饭食的人。