餉午 xiǎng wǔ · hướng ngọ Hán Việt: hướng ngọ · Pinyin: xiǎng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 午 (ngọ)Pinyinxiǎng wǔHán Việthướng ngọCấu tạo餉 + 午 · hướng + ngọ nghĩa thành phần: hướng + ngọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吃午饭。 2.中午。饷,用同"晌"。