餉單 hướng đan Hán Việt: hướng đan Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 單 (đan)Hán Việthướng đanCấu tạo餉 + 單 · hướng + đan nghĩa thành phần: hướng + đan Nghĩa EngCihui 餉單 iǎngdān* n. receipt for duty paid