餉司 xiǎng sī · hướng ti Hán Việt: hướng ti · Pinyin: xiǎng sī Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 司 (ti)Pinyinxiǎng sīHán Việthướng tiCấu tạo餉 + 司 · hướng + ti nghĩa thành phần: hướng + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管军粮的部门。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管军粮的部门。