餉幕

xiǎng mù hướng mạc

Hán Việt: hướng mạc · Pinyin: xiǎng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饟幕"; 粮官的幕府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饟幕"。 2.粮官的幕府。