餉幹

xiǎng gàn hướng cán

Hán Việt: hướng cán · Pinyin: xiǎng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军费。