餉挽 xiǎng wǎn · hướng vãn Hán Việt: hướng vãn · Pinyin: xiǎng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 挽 (vãn)Pinyinxiǎng wǎnHán Việthướng vãnCấu tạo餉 + 挽 · hướng + vãn nghĩa thành phần: hướng + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹饷运。Tân Hoa Tự Điển 1.犹饷运。