餉物

xiǎng wù hướng vật

Hán Việt: hướng vật · Pinyin: xiǎng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馈送之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馈送之物。