餉生 xiǎng shēng · hướng sanh Hán Việt: hướng sanh · Pinyin: xiǎng shēng Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 生 (sanh)Pinyinxiǎng shēngHán Việthướng sanhCấu tạo餉 + 生 · hướng + sanh nghĩa thành phần: hướng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代称纳资入监的生员。Tân Hoa Tự Điển 1.清代称纳资入监的生员。