餉糈 xiǎng xǔ · hướng tư Hán Việt: hướng tư · Pinyin: xiǎng xǔ Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 糈 (tư)Pinyinxiǎng xǔHán Việthướng tưCấu tạo餉 + 糈 · hướng + tư nghĩa thành phần: hướng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"饟糈"; 军粮给养。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饟糈"。 2.军粮给养。