餉給 xiǎng gěi · hướng cấp Hán Việt: hướng cấp · Pinyin: xiǎng gěi Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 給 (cấp)Pinyinxiǎng gěiHán Việthướng cấpCấu tạo餉 + 給 · hướng + cấp nghĩa thành phần: hướng + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"餫给"; 给养; 给予食粮,供给生活所需。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餫给"。 2.给养。 3.给予食粮,供给生活所需。