餉邊 xiǎng biān · hướng biên Hán Việt: hướng biên · Pinyin: xiǎng biān Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 邊 (biên)Pinyinxiǎng biānHán Việthướng biênCấu tạo餉 + 邊 · hướng + biên nghĩa thành phần: hướng + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"餫边"; 以钱粮供给边防军。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餫边"。 2.以钱粮供给边防军。